direct object

Học thuật
Thân thiện
direct object

The teacher writes the direct object on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Bổ ngữ trực tiếp: thành phần trong câu trực tiếp nhận hành động của động từ. trả lời cho câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái ?" sau động từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the sentence "She reads a book," the word "book" is the direct object. (Trong câu " ấy đọc một cuốn sách", từ "sách" bổ ngữ trực tiếp.)
    • "The ball" is the direct object in "He kicked the ball." ("Quả bóng" bổ ngữ trực tiếp trong câu "Anh ấy đá quả bóng".)
    • Some verbs, like "give," can have both a direct object and an indirect object. (Một số động từ, như "cho", có thể cả bổ ngữ trực tiếp bổ ngữ gián tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Xác định bổ ngữ trực tiếp: Một cách đơn giản để xác định bổ ngữ trực tiếp đặt câu hỏi "[Động từ] + ai/cái ?".

    • dụ: "I love you." -> Love whom? -> "you" is the direct object. ( dụ: "Tôi yêu bạn." -> Yêu ai? -> "bạn" bổ ngữ trực tiếp.)
  • Bổ ngữ trực tiếp trong câu bị động: Trong câu chủ động, bổ ngữ trực tiếp thường trở thành chủ ngữ trong câu bị động tương ứng.

    • Active: "The cat chased the mouse." ("the mouse" is the direct object). (Chủ động: "Con mèo đuổi con chuột." ("con chuột" bổ ngữ trực tiếp).)
    • Passive: "The mouse was chased by the cat." (Bị động: "Con chuột bị con mèo đuổi.")
Biến thể từ gần giống
  • Indirect object (n): Bổ ngữ gián tiếp. thành phần chỉ người hoặc vật nhận lợi ích hoặc chịu tác động gián tiếp từ hành động, thường trả lời câu hỏi "Cho ai?".

    • In "She gave him a gift," "him" is the indirect object and "a gift" is the direct object. (Trong " ấy tặng anh ấy một món quà", "anh ấy" bổ ngữ gián tiếp "món quà" bổ ngữ trực tiếp.)
  • Object of a preposition (n): Tân ngữ của giới từ. danh từ hoặc đại từ đứng sau một giới từ.

    • In "on the table," "the table" is the object of the preposition "on." (Trong "trên bàn", "bàn" tân ngữ của giới từ "trên".)
Từ đồng nghĩa
  • DO (viết tắt thông dụng trong phân tích ngữ pháp).
  • Accusative object (thuật ngữ trong một số ngôn ngữ khác, như tiếng Đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ ngữ pháp cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ ngữ pháp cố định.)

direct object

The teacher writes the direct object on the board.

Noun
  1. (ngôn ngữ) bổ ngữ trực tiếp